Thứ Năm, 17 tháng 3, 2016

Tiếng anh online chủ đề : XU HƯỚNG THỜI TRANG

XU HƯỚNG THỜI TRANG
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://native.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới: 
1. Inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/: nguồn cảm hứng
2. Vignette (n) /vɪnˈjet/: họa tiết
3. Floral (adj) /ˈflɔːrəl/: (thuộc) hoa, cây cỏ
4. Trendy (adj) /ˈtrendi/: theo xu hướng
5. Trendsetter (n) /ˈtrendsetər/: người lăng xê mốt
6. Epic (adj) /ˈepɪk/: có tính chất sử thi
VD: Spring fashion brings about lots of inspiration for designers.
Thời trang mùa xuân mang đến rất nhiều nguồn cảm hứng cho các nhà thiết kế.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. To blaze a trail (idiom): đi tiên phong, đi đầu
VD: Dolce&Gabbana blazed a trail in fashion during 2015.
Dolce&Gabbana đi tiên phong trong thời trang trong suốt năm 2015.
2. To keep up with: theo kịp, bắt kịp
VD: She likes to keep up with the latest fashions.
Cô ấy thích theo kịp xu hướng của những mẫu thời trang mới nhất.
✔ Cấu trúc:
It is predicted that + S + will + V-inf + O.
VD: It is predicted that floral vignettes will lead the 2016 spring fashion trends.
Có dự đoán rằng những họa tiết hoa sẽ dẫn đầu xu hướng thời trang mùa xuân năm 2016.
Xu hướng thời trang của các mem là gì? Cmt phía dưới cho ad biết nhé!
Share:

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

BTemplates.com

Được tạo bởi Blogger.

Topica Native

Topica Native
Tổ hợp Công nghệ Giáo dục TOPICA là đơn vị đào tạo trực tuyến hàng đầu Đông Nam Á
Địa chỉ: Tầng 3 - Tòa nhà 75 Phương Mai - Đống Đa - Hà Nội
Email: native@topica.edu.vn