Thứ Ba, 1 tháng 3, 2016

Học tiếng anh theo chủ đề ô nhiễm ánh sáng

Ô NHIỄM ÁNH SÁNG LÀ GÌ?

Học tiếng anh chủ đề “Ô nhiễm ánh sáng” - đây là cụm từ để chỉ một loại ô nhiễm làm ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe người dân từ việc lạm dụng quá nhiều loại đèn điện thắp sáng tại các đô thị.

Ô nhiễm ánh sáng đang là một vấn đề phổ biến ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Điều này gây ra rất nhiều tác hại đối với con người. Hãy cùng TOPICA NATIVE tìm hiểu nhé.
► Đăng ký học tiếng anh online với các chủ đề thiết thực và bổ ích tại: http://topicanative.edu.vn/

✔ Trước khi chúng ta vào bài học, hãy trả lời nhanh câu hỏi dưới đây: 

1. Where do you live? 
=> Bạn sống ở đâu? 

2. Do you like seeing stars at night? 
=> Bạn có thích nhìn những ngôi sao vào ban đêm không?

3. What is light pollution? 
=> Ô nhiễm ánh sáng là gì?
hoc tieng anh chu de o nhiem anh sang
✔ Bổ sung một số từ mới liên quan: 
  1. Glare (n) /ɡlɛː/: Ánh sáng 
  2. Blind (v) /blʌɪnd/: Làm lóa mắt 
  3. Disorder (n) /dɪsˈɔːdə/: Sự rối loạn 
  4. Affect (v) /əˈfɛkt/: Làm ảnh hưởng 
  5. Waste (v) /weɪst/: Lãng phí 
  6. Excessive (adj) /ɪkˈsɛsɪv/: Quá mức/ Quá thừa
  7. Ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/: Hệ sinh thái 
  8. Artificial (adj) /ɑːtɪˈfɪʃ(ə)l/: Nhân tạo 
  9. Disrupt (v) /dɪsˈrʌpt/: Phá vỡ 
  10. Adverse (adj) /ˈadvəːs/: Có hại 
  11. Astronomer (n) /əˈstrɒnəmə/: Nhà thiên văn học 
  12. Circadian (adj) /səːˈkeɪdɪən/: Chu kỳ sinh học 24h 
Ví dụ:
Lack of money will have an adverse effect on our research program. 
=>Thiếu tiền sẽ ảnh hưởng có hại đến chương trình nghiên cứu của chúng ta

These sunglasses are designed to reduce glare. 
=>Chiếc kính dâm này được thiết kế để giảm thiểu ánh sáng

✔ Bổ sung cụm từ/thành ngữ mới: 

Light up (sth): Trở nên hoặc khiến thứ gì đó sáng bừng lên bởi ánh sáng hoặc màu sắc 
To stand in somebody's light: Làm hại, cản trở ai làm việc gì 

Ví dụ:
The night sky was light up with fireworks. 
Bầu trời đêm được thắp sáng bởi pháo hoa
hoc tieng anh chu de o nhiem anh sang
✔ Bổ sung cấu trúc mới: 


 S + V(s/es) + O
 
Ví dụ:
Light pollution has bad effects on the environment. 
Ô nhiễm ánh sáng có ảnh hưởng xấu đến môi trường. 


 S + contribute + to + something
 
Ví dụ:
Street lights contribute to light pollution. 
Đèn đường góp phần gây nên ô nhiễm ánh sáng

✔ Thảo luận nhóm: 

Discuss the situation with your partner in 180 seconds 
=> Thảo luận về tình huống này cùng với bạn của mình trong 180 giây. 

You are going to have a presentation on light pollution. Talk with your friend about the sources and effects of light pollution to help prepare.
=> Bạn sẽ có một bài thuyết trình về ô nhiễm ánh sáng. Hãy nói với bạn của bạn về nguyên nhân và ảnh hưởng của ô nhiễm ánh sáng để giúp cho sự chuẩn bị. 
Share:

0 nhận xét:

Đăng nhận xét

BTemplates.com

Được tạo bởi Blogger.

Topica Native

Topica Native
Tổ hợp Công nghệ Giáo dục TOPICA là đơn vị đào tạo trực tuyến hàng đầu Đông Nam Á
Địa chỉ: Tầng 3 - Tòa nhà 75 Phương Mai - Đống Đa - Hà Nội
Email: native@topica.edu.vn