Hôm nay chúng ta cùng nhau liệt kê những từ vựng liên quan đến chiến tranh nhé!
► Học tiếng anh online và từ vựng mỗi ngày đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
► Học tiếng anh online và từ vựng mỗi ngày đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
1. Struggle (n) /ˈstrʌɡl/: Sự đấu tranh
2. Atom bomb (n) /ˈæt̮əm bɑm/: Bom nguyên tử
3. Surrender (n) /səˈrɛndər/: Sự đầu hàng
4. Peacekeeping (n) /ˈpisˌkipɪŋ/: Sự giữ gìn hòa bình
5. Crusade (n) /kruˈseɪd/: Cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu u)
6. Battlefield (n) /ˈbæt̮lˌfild/: Chiến trường
7. Scout (n) /skaʊt/: Người trinh sát
8. Veteran (n) /ˈvɛt̮ərən/: Cựu chiến binh
9. Infantryman (n) /ˈɪnfəntrimən/: Lính bộ binh
10. War (n) /wɔr/: Chiến tranh
11. Revolution (n) /ˌrɛvəˈluʃn/: Cách mạng
12. Sentry (n) /ˈsɛntri/: Lính gác
13. Enlistee (n) /,inlis'ti:/: Người tòng quân (gia nhập quân đội)
14. Cause (n) /kɔz/: Nguyên nhân
15. Alliance (n) /əˈlaɪəns/: Khối đồng minh
16. Result (n) /rɪˈzʌlt/: Kết quả
2. Atom bomb (n) /ˈæt̮əm bɑm/: Bom nguyên tử
3. Surrender (n) /səˈrɛndər/: Sự đầu hàng
4. Peacekeeping (n) /ˈpisˌkipɪŋ/: Sự giữ gìn hòa bình
5. Crusade (n) /kruˈseɪd/: Cuộc viễn chinh chữ thập (ở Châu u)
6. Battlefield (n) /ˈbæt̮lˌfild/: Chiến trường
7. Scout (n) /skaʊt/: Người trinh sát
8. Veteran (n) /ˈvɛt̮ərən/: Cựu chiến binh
9. Infantryman (n) /ˈɪnfəntrimən/: Lính bộ binh
10. War (n) /wɔr/: Chiến tranh
11. Revolution (n) /ˌrɛvəˈluʃn/: Cách mạng
12. Sentry (n) /ˈsɛntri/: Lính gác
13. Enlistee (n) /,inlis'ti:/: Người tòng quân (gia nhập quân đội)
14. Cause (n) /kɔz/: Nguyên nhân
15. Alliance (n) /əˈlaɪəns/: Khối đồng minh
16. Result (n) /rɪˈzʌlt/: Kết quả









