GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT TẠI CÔNG SỞ
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Giáo trình học tiếng anh hòn toàn phù hợp cho đối tượng đi làm với những bài học thiết thực liên quan đến công việc, cuộc sống hàng ngày của dân công sở.
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, tham khảo thêm nhiều chủ đề tại https://sites.google.com/site/loptuhoctienganhonline
✔ Bổ sung từ mới:
1. Disrupt (v) /dɪsˈrʌpt/: phá vỡ
2. Oppose (v) /əˈpoʊz/: phản đối
3. Contrary (adj) /ˈkɑːntreri/: đối lập
4. Assertive (adj) /əˈsɜːrtɪv/: xác nhận
5. Clash (n) /klæʃ/: sự xung đột
6. Unpleasant (adj) /ʌnˈpleznt/: khó chịu
VD: Demonstrators succeeded in disrupting the meeting.
Người thuyết minh thành công trong việc phá vỡ cuộc họp.
1. Disrupt (v) /dɪsˈrʌpt/: phá vỡ
2. Oppose (v) /əˈpoʊz/: phản đối
3. Contrary (adj) /ˈkɑːntreri/: đối lập
4. Assertive (adj) /əˈsɜːrtɪv/: xác nhận
5. Clash (n) /klæʃ/: sự xung đột
6. Unpleasant (adj) /ʌnˈpleznt/: khó chịu
VD: Demonstrators succeeded in disrupting the meeting.
Người thuyết minh thành công trong việc phá vỡ cuộc họp.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. I beg to differ: xin phép tôi có ý kiến khác
VD: ‘At least she is good at her job.’ ‘Oh, I beg to differ.'
“Ít nhất thì cô ấy cũng làm việc tốt” - “Ồ, tôi có ý kiến khác”.
2. As against something: đối lập với cái gì
VD: They got 27% of the vote as against 32% at the last election.
Họ có 27% phiếu bầu đối lập với 32% phiếu vào cuộc bầu cử trước.
1. I beg to differ: xin phép tôi có ý kiến khác
VD: ‘At least she is good at her job.’ ‘Oh, I beg to differ.'
“Ít nhất thì cô ấy cũng làm việc tốt” - “Ồ, tôi có ý kiến khác”.
2. As against something: đối lập với cái gì
VD: They got 27% of the vote as against 32% at the last election.
Họ có 27% phiếu bầu đối lập với 32% phiếu vào cuộc bầu cử trước.
✔ Cấu trúc:
S + envy + somebody + something/ doing something.
VD: I envy you having such a good position in the company => Tôi thấy ghen tị với bạn vì đã có một chỗ tốt trong công ty đó.
I envied him his good looks => Tôi ghen tị với ngoại hình đẹp của anh ta
S + envy + somebody + something/ doing something.
VD: I envy you having such a good position in the company => Tôi thấy ghen tị với bạn vì đã có một chỗ tốt trong công ty đó.
I envied him his good looks => Tôi ghen tị với ngoại hình đẹp của anh ta






0 nhận xét:
Đăng nhận xét