Thứ Năm, 17 tháng 3, 2016

Tiếng anh online chủ đề : XU HƯỚNG THỜI TRANG

XU HƯỚNG THỜI TRANG
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://native.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới: 
1. Inspiration (n) /ˌɪnspəˈreɪʃn/: nguồn cảm hứng
2. Vignette (n) /vɪnˈjet/: họa tiết
3. Floral (adj) /ˈflɔːrəl/: (thuộc) hoa, cây cỏ
4. Trendy (adj) /ˈtrendi/: theo xu hướng
5. Trendsetter (n) /ˈtrendsetər/: người lăng xê mốt
6. Epic (adj) /ˈepɪk/: có tính chất sử thi
VD: Spring fashion brings about lots of inspiration for designers.
Thời trang mùa xuân mang đến rất nhiều nguồn cảm hứng cho các nhà thiết kế.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. To blaze a trail (idiom): đi tiên phong, đi đầu
VD: Dolce&Gabbana blazed a trail in fashion during 2015.
Dolce&Gabbana đi tiên phong trong thời trang trong suốt năm 2015.
2. To keep up with: theo kịp, bắt kịp
VD: She likes to keep up with the latest fashions.
Cô ấy thích theo kịp xu hướng của những mẫu thời trang mới nhất.
✔ Cấu trúc:
It is predicted that + S + will + V-inf + O.
VD: It is predicted that floral vignettes will lead the 2016 spring fashion trends.
Có dự đoán rằng những họa tiết hoa sẽ dẫn đầu xu hướng thời trang mùa xuân năm 2016.
Xu hướng thời trang của các mem là gì? Cmt phía dưới cho ad biết nhé!
Share:

Tiếng anh trực tuyến theo chủ đề

BẠN NGHE GÌ?
Ad thích nghe nhạc country, còn bạn thì sao? Bạn thích nghe thể loại nhạc nào? Biểu tượng cảm xúc wink
► Đăng ký học Tiếng Anh online để đắm chìm trong những kiến thức và chủ đề thú vị, đăng ký tại: http://native.edu.vn
1. Blues (n) /bluːz/: Nhạc Blue
2. Country (n) /ˈkʌntri/: Nhạc đồng quê
3. Dance (n) /dɑːns/: Nhạc nhảy
4. Electronic (n) /ɪˌlekˈtrɒnɪk/: Nhạc điện tử
5. Classical (n) /ˈklæsɪkl/: Nhạc cổ điển
6. Folk (n) /fəʊk/: Nhạc dân ca
7. Hip hop (n) /ˈhɪp hɒp/: Nhạc hip-hop
8. Opera (n) /ˈɒprə/: Nhạc Opera
9. Techno (n) /ˈteknəʊ/: Nhạc khiêu vũ
10. Heavy metal: Nhạc rock mạnh
11. Pop (n) /pɒp/: Nhạc pop
12. Reggae (n) /ˈreɡeɪ/: Nhạc Reggae (nhạc nhịp mạnh)
13. Symphony (n) /ˈsɪmfəni/: Nhạc giao hưởng
14. Ballad (n) /ˈbæləd/: Nhạc ballad (giai điệu chậm)
15. Rap (n) /ræp/: Nhạc rap
Comment thể loại bạn thích và liệt kê thêm những thể loại khác nữa nhé ^^
‪#‎V0cab‬ ‪#‎stylesofmusic‬ ‪#‎TOPICANATIVE‬
Share:

Học tiếng anh online theo chủ đề

NÓI VỀ NGÀY LỄ TÌNH NHÂN
(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ CƠ BẢN)
Ngày lễ tình nhân là ngày để các bạn gửi những lời yêu thương đến người thân, bạn bè và người yêu của mình. Hãy cùng Ad học về chủ đề này nhé ^^
►Bạn Đăng ký học tiếng Anh online với các chủ đề thiết thực và bổ ích, Click: http://native.edu.vn
Đọc bài hội thoại sau:
Jack: Hey,what are you doing on Valentine's day?
(Này, ông và bạn gái sẽ làm gì trong ngày lễ tình nhân đấy?)
Mike: We might go for dinner at the Sofitel.
(Chúng tôi phải ăn tối tại Sofitel.)
Jack: Really? That sounds wonderful.
(Thật á? Nghe tuyệt nhỉ.)
Mike: I also want to do something romantic.
(Tôi cũng muốn làm một cái gì đấy lãng mạn.)
Jack: Like what?
(Như là cái gì?)
Mike: I don’t know. Any ideas?
(Tôi không biết. Ông có ý kiến nào không?)
Jack: Umm, you could make a bunch of roses out of paper for her.
(Umm, ông có thể làm một bó hoa hồng bằng giấy cho cô ấy.)
Mike: That’s a great idea.
(Ý tưởng hay đấy.)
Jack: Definitely. I made one for my girlfriend last year.
(Chắc chắn rồi. Tôi đã làm một bó cho bạn gái năm ngoái mà.)
Mike: So what are you doing for Valentine’s day?
(Vậy, ông sẽ làm gì vào ngày lễ tình nhân?)
Jack: We’re taking a vacation in the countryside.
(Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở vùng thôn quê.)
Mike: That’ll be fun.
(Sẽ rất thú vị đấy.)
Những lỗi phát âm thường gặp:
Khi phát âm những từ này các bạn phát âm như thế nào?
/s/: See, Show, Nice, Shoe, Else, Wish, Piece, Fashion
Phát âm đúng:
/s/: See, Nice, Else, Piece
/ʃ/: Show, Shoe, Wish, Fashion
Các bạn hãy góp ý thêm với chương trình về những bài học này để chúng mình cải tiến nhé!
‪#‎Lesson‬ ‪#‎valentinesday‬ ‪#‎TOPICANATIVE‬
Share:

Thứ Tư, 16 tháng 3, 2016

LÀM THẾ NÀO ĐỂ ĐƯA RA LỜI PHÊ BÌNH CÓ TÍNH XÂY DỰNG Ở NƠI LÀM VIỆC




(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
Không phải lời phê bình nào cũng là tiêu cực. Vậy làm thế nào để đưa ra lời phê bình tích cực có tác dụng đóng góp tại nơi làm việc? Cùng ad học bài ngày hôm nay nhé!
Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:
1. Stimulate (v) /ˈstɪmjuleɪt/: kích thích, khuyến khích
2. Objective (adj) /əbˈdʒektɪv/: khách quan
3. Reproach (v) /rɪˈproʊtʃ/: chỉ trách, trách cứ
4. Respect (n) /rɪˈspekt/: sự tôn trọng
5. Delicate (adj) /ˈdelɪkət/: tinh tế
6. Morale (n) /məˈræl/: ý chí, nhuệ khí
VD: Constructive criticism can stimulate your employee’s working behavior.
Lời phê bình có tính xây dựng có thể khuyến khích cách làm việc của nhân viên.
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. To mind/watch your language (phrase): cẩn thận lời nói
VD: Remember to watch your language around your parents.
Hãy nhớ cẩn thận lời nói trước ba mẹ cậu.
2. To put someone down (phrasal verb): hạ bệ, dìm, làm nhục người khác
VD: It is unacceptable to put people down in the workplace.
Làm nhục người khác trong công ty là không thể chấp nhận được.
✔ Cấu trúc:
It comes as no surprise that + S + V + O.
VD: It comes as no surprise that criticizing people can lead to low morale.
Không có gì là ngạc nhiên khi chỉ trách người khác có thể làm giảm ý chí của họ.
Các mem nhớ note lại các từ mới, cấu trúc mới nhé!
Share:

Nét đặc sắc của truyện cổ ANDERSEN

NHỮNG NÉT ĐẶC SẮC CỦA TRUYỆN CỔ ANDERSEN
“Chú lính chì dũng cảm” là một trong những truyện cổ thể hiện được hết những nét đặc sắc của truyện cổ Andersen. Hãy cùng Ad liệt kê những nét đặc sắc đấy nhé!
► Đăng ký học Tiếng Anh online để đắm chìm trong những kiến thức và chủ đề thú vị, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
1. Impressive (adj) /ɪmˈpresɪv/: Ấn tượng
2. Profound (adj) /prəˈfaʊnd/: Sâu sắc
3. Original (adj) /əˈrɪdʒənl/: Độc đáo
4. Attractive (adj) /əˈtræktɪv/: Lôi cuốn
5. Meaning (adj) /ˈmiːnɪŋ/: Đầy ý nghĩa
6. Innocent (adj) /ˈɪnəsnt/: Ngây thơ
7. Smart (adj) /smɑːt/: Thông minh
8. Humorous (adj) /ˈhjuːmərəs/: Hóm hỉnh
9. Serious (adj) /ˈsɪəriəs/: Nghiêm túc
10. Natural (adj) /ˈnætʃrəl/: Tự nhiên
11. Modern (adj) /ˈmɒdn/: Hiện đại
12. Creative (adj) /kriˈeɪtɪv/: Tính sáng tạo
13. Simple (adj) /ˈsɪmpl/: Giản dị
14. Realistic (adj) /ˌriːəˈlɪstɪk/: Hiện thực
15. Optimistic (adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: Lạc quan
Các bạn hãy liệt kê thêm những nét đặc sắc của truyện mà các bạn biết nữa nhé ^^
Share:

Học tiếng anh online với chủ đề âm nhạc

BẠN CÓ THÍCH NGHE NHẠC KHÔNG?
Lu và An hẹn nhau đi uống cà phê. Chúng ta hãy cùng xem hai bạn ấy đang bàn luận về vấn đề gì nhé ^^
► Đăng ký học Tiếng Anh online và học những bài giao tiếp bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Lu: Hey. An, Do you like rap music?
(Này An, cậu có thích nhạc rap không?)
An: No, I don’t. It’s not my style. What about you?
(Ồ không. Nó không phải là thể loại tớ thích. Còn cậu thì sao?)
Lu: Well, I’m a big fan of Eminem. I love rap. What kind of music do you like best?
(Chà, tớ là một fan bự của Eminem đấy. Tớ yêu nhạc rap mà. Thế thể loại nhạc cậu thích nhất là gì đấy?)
An: I like POP. I love gentle songs like “Hello” by Adele. It’s her new song.
(Tớ thì thích Pop. Tớ thích những bài hát nhẹ nhàng như bài “Hello” của chị Adele ý. Đó là bài mới của chị ấy đấy.)
Lu: I see. I’m also fond of that song.
(Tớ biết. Tớ cũng thích bài đấy.)
An: The teenagers love it . I have it on my smartphone.
(Giới trẻ giờ thích bài đấy lắm. Tớ có bài đấy trong điện thoại nè.)
Lu: Oh, please let me hear it!
(Ồ. Cho tớ nghe nó với nào!)
An: Wait. It’s on my playlist. Let me load it.
(Chờ tí nhé. Nó ở trong danh sách nhạc. Để tớ tải nó đã nhé.)
 Cấu trúc cần nhớ:
What kind of music do you like best?
I’m also fond of + N
Please let me hear it!
I love + something + like + ...
Vậy còn bạn, bạn thích nghe thể loại nhạc gì?
Share:

Thứ Hai, 14 tháng 3, 2016

IDIOMS TIẾNG ANH LIÊN QUAN ĐẾN BỘ PHẬN CƠ THỂ


Tuần này mời các bạn làm quen với 4 ‪#‎IDIOMS‬ trong đó có liên quan đến các bộ phận cơ thể người nhé!
>>> Đăng ký học tiếng Anh tại TOPICA NATIVE để được biết thêm nhiều bài học cũng như từ mới hay và bổ ích: http://topicanative.edu.vn
1.To powder one’s nose: (dùng cho phụ nữ) đi vệ sinh.
Well, if you'll excuse me a moment, I'm going to powder my nose.
(Ôi, xin phép, tôi phải đi vệ sinh một chút.)
2.Learn by heart/ know by heart: học thuộc lòng.
I must try my best to learn by heart all these phrasal verbs.
(Tôi phải cố hết sức để học thuộc lòng tất cả những cụm động từ này.)
3.Let one’s hair down: (hoàn cảnh thân mật) thoải mái, thư giãn.
Why don't you let your hair down a bit? Come out with us for the evening.
(Sao cậu không nghỉ ngơi một chút? Tối nay đi chơi với chúng tớ đi.)
4.(One's) lips are sealed kín miệng, giữ bí mật.
I'd like to tell you what I know but my lips are sealed.
(Em muốn nói với anh điều mà em biết nhưng em không thể tiết lộ được.)
Share:

THỨ TỰ TÍNH TỪ TRONG TIẾNG ANH


Trong tiếng Anh, có những câu ta phải dùng nhiều loại tính từ để diễn tả một sự vật, sự việc hay người nào đó. Tuy nhiên, chúng ta không thể sắp xếp các tính từ trong 1 câu một cách tùy ý mà phải theo 1 quy luật nhất định, đó là sắp xếp tính từ nào đặt trước, tính từ nào đặt sau. Cùng ad nghĩ xem đó là quy luật gì nhé!
Học tiếng Anh online và nâng cao điểm ngữ pháp, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
Trước hết, hãy xem bài thơ dưới đây nhé:
In my nice big flat
There’s an old round box
For my green Swiss hat
And my woolly walking socks.
Trong bài thơ trên có 8 tính từ: nice, big, old, round, green, Swiss, wooly, walking. Tương ứng với chúng, ta có 8 loại tính từ:
1. Opinion and general description (Ý kiến hoặc miêu tả chung) Ví dụ: nice, awesome, lovely
2. Dimension / Size / Weight (Kích cỡ, cân nặng) Ví dụ: big, small, heavy
3. Age (Tuổi, niên kỷ)Ví dụ: old, new, young, ancient .
4. Shape (Hình dạng) Ví dụ: round, square, oval .
5. Color (Màu sắc)Ví dụ: green, red, blue, black
6. Country of origin (Xuất xứ) Ví dụ: Swiss, Italian, English.
7. Material (Chất liệu) Ví dụ: woolly, cotton, plastic .
8. Purpose and power (Công dụng) Ví dụ: walking (socks), tennis (racquet), electric (iron)
Nếu có thể, các bạn hãy học bài thơ trên để nhớ về các thứ tự của tính từ. Hoặc đơn giản hơn, chúng ta có một câu rất dễ nhớ về bài học này, đó là: OSASCOMP.
Và để dễ nhớ hơn nữa, chúng ta hãy biến thứ tự trên thành 1 câu tiếng việt hoàn chỉnh:
OSASCOMP -> Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì
CHÚ Ý:
Với các tính từ cùng loại, ta có thể ngăn cách chúng bằng dấu phẩy, và thêm “and” nếu cần thiết. Còn với các tính từ khác loại, thì ta không được ngăn cách chúng mà phải viết chúng liên tiếp nhau.
VD1: She is beautiful, lovely and awesome => Cô ấy đẹp, đáng yêu và tuyệt vời.
Trong VD1, beautiful, lovely và awesome đều chỉ ý kiến và miêu tả chung (Opinion and general description), nên ta sẽ ngăn cách chúng bằng dấu phẩy hoặc “and”.
VD2: This is a lovely small white cat => Đây là một con mèo nhỏ màu trắng thật đáng yêu.
Trong VD2, lovely, small và white thuộc các nhóm khác nhau (Opinion, Shape và Color) nên ta không cần ngăn cách chúng bằng dấu phẩy mà viết chúng liền liên tiếp với nhau.
Các bạn còn thắc mắc gì về bài học này thì comment bên dưới cho ad biết nhé. Và hãy đặt câu với các loại tính từ trên và sắp xếp chúng theo đúng quy luật nhé.
‪#‎Grammar‬ ‪#‎Adjective‬ ‪#‎Order‬ ‪#‎TOPICANATIVE‬
Share:

Học tiếng anh trực tuyến theo chủ đề

8 LÝ DO BẠN NÊN NGHE NHẠC CỔ ĐIỂN THƯỜNG XUYÊN HƠN
Bạn có biết nhạc cổ điển có ích lợi gì với cơ thể và cuộc sống của mình không? Hãy xem 8 lý do dưới đây để nghe nhạc cổ điển nhiều hơn nhé!
► Đăng ký học Tiếng Anh online và học những mẹo vặt cuộc sống tại: http://topicanative.edu.vn
1. It makes your brain work better
=> Nhạc cổ điển khiến não của bạn hoạt động tốt hơn
2. It helps people with dementia
=> Giúp những người có chứng mất trí cải thiện trí nhớ
3. It can help you sleep better
=> Giúp bạn ngủ dễ hơn
4. It can calm you down when driving
=> Khiến bạn bình tĩnh khi lái xe
5. It can help reduce pain
=> Giúp giảm đau
6. It can help you express your emotions.
=> Giúp bạn thể hiện cảm xúc của mình
7. It can help blood pressure
=> Giảm nguy cơ nhồi máu
8. It can help people on diets
=> Giúp người ta ăn kiêng tốt hơn
Các mem liệt kệ thêm giúp ad nhé ^^! và còn chờ gì nữa mà bạn không bật một bài nhạc cổ điển lên đi nhỉ Biểu tượng cảm xúc grin

Share:

Thứ Ba, 1 tháng 3, 2016

Học tiếng anh theo chủ đề ô nhiễm ánh sáng

Ô NHIỄM ÁNH SÁNG LÀ GÌ?

Học tiếng anh chủ đề “Ô nhiễm ánh sáng” - đây là cụm từ để chỉ một loại ô nhiễm làm ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe người dân từ việc lạm dụng quá nhiều loại đèn điện thắp sáng tại các đô thị.

Ô nhiễm ánh sáng đang là một vấn đề phổ biến ở nhiều thành phố lớn trên thế giới. Điều này gây ra rất nhiều tác hại đối với con người. Hãy cùng TOPICA NATIVE tìm hiểu nhé.
► Đăng ký học tiếng anh online với các chủ đề thiết thực và bổ ích tại: http://topicanative.edu.vn/

✔ Trước khi chúng ta vào bài học, hãy trả lời nhanh câu hỏi dưới đây: 

1. Where do you live? 
=> Bạn sống ở đâu? 

2. Do you like seeing stars at night? 
=> Bạn có thích nhìn những ngôi sao vào ban đêm không?

3. What is light pollution? 
=> Ô nhiễm ánh sáng là gì?
hoc tieng anh chu de o nhiem anh sang
✔ Bổ sung một số từ mới liên quan: 
  1. Glare (n) /ɡlɛː/: Ánh sáng 
  2. Blind (v) /blʌɪnd/: Làm lóa mắt 
  3. Disorder (n) /dɪsˈɔːdə/: Sự rối loạn 
  4. Affect (v) /əˈfɛkt/: Làm ảnh hưởng 
  5. Waste (v) /weɪst/: Lãng phí 
  6. Excessive (adj) /ɪkˈsɛsɪv/: Quá mức/ Quá thừa
  7. Ecosystem (n) /ˈiːkəʊsɪstəm/: Hệ sinh thái 
  8. Artificial (adj) /ɑːtɪˈfɪʃ(ə)l/: Nhân tạo 
  9. Disrupt (v) /dɪsˈrʌpt/: Phá vỡ 
  10. Adverse (adj) /ˈadvəːs/: Có hại 
  11. Astronomer (n) /əˈstrɒnəmə/: Nhà thiên văn học 
  12. Circadian (adj) /səːˈkeɪdɪən/: Chu kỳ sinh học 24h 
Ví dụ:
Lack of money will have an adverse effect on our research program. 
=>Thiếu tiền sẽ ảnh hưởng có hại đến chương trình nghiên cứu của chúng ta

These sunglasses are designed to reduce glare. 
=>Chiếc kính dâm này được thiết kế để giảm thiểu ánh sáng

✔ Bổ sung cụm từ/thành ngữ mới: 

Light up (sth): Trở nên hoặc khiến thứ gì đó sáng bừng lên bởi ánh sáng hoặc màu sắc 
To stand in somebody's light: Làm hại, cản trở ai làm việc gì 

Ví dụ:
The night sky was light up with fireworks. 
Bầu trời đêm được thắp sáng bởi pháo hoa
hoc tieng anh chu de o nhiem anh sang
✔ Bổ sung cấu trúc mới: 


 S + V(s/es) + O
 
Ví dụ:
Light pollution has bad effects on the environment. 
Ô nhiễm ánh sáng có ảnh hưởng xấu đến môi trường. 


 S + contribute + to + something
 
Ví dụ:
Street lights contribute to light pollution. 
Đèn đường góp phần gây nên ô nhiễm ánh sáng

✔ Thảo luận nhóm: 

Discuss the situation with your partner in 180 seconds 
=> Thảo luận về tình huống này cùng với bạn của mình trong 180 giây. 

You are going to have a presentation on light pollution. Talk with your friend about the sources and effects of light pollution to help prepare.
=> Bạn sẽ có một bài thuyết trình về ô nhiễm ánh sáng. Hãy nói với bạn của bạn về nguyên nhân và ảnh hưởng của ô nhiễm ánh sáng để giúp cho sự chuẩn bị. 
Share:

HỌC TIẾNG ANH ONLINE THEO CHỦ ĐỀ

ĂN UỐNG Ở NHÀ HÀNG THẾ NÀO LÀ TỐT?

Học tiếng anh cho người đi làm chủ đề Lời khuyên ăn uống lành mạnh ở nhà hàng. Sau vài bữa tiệc liên tiếp ở nhà hàng, bạn luôn cảm thấy cân nặng của mình tăng nhanh chóng mặt, cho dù bạn luôn chọn những món ăn lành mạnh nhất. Hãy cùng TOPICA NATIVE tìm hiểu kinh nghiệm nhé!
► Đăng ký lớp luyện nghe tiếng anh với các chủ đề thiết thực và bổ ích tại: http://topicanative.edu.vn/
✔ Trước khi chúng ta vào bài học, hãy trả lời nhanh câu hỏi dưới đây: 
1. Do you like eating out?
=> Bạn có thích ăn ở ngoài không?
2. Do you worry about calories and fat content when you eat out?
=> Bạn có lo lắng về năng lượng và đồ ăn có chất béo khi bạn đi ăn ngoài không?
3. Where do you usually go when you eat out?
=> Bạn thường đi đâu khi bạn đi ăn ở ngoài?
4. Do you prefer eating at home or eating out? Why?
=> Bạn thích ăn ở nhà hay ăn ở ngoài? Tại sao?
HỌC TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ LỜI KHUYÊN ĂN UỐNG LÀNH MẠNH Ở NHÀ HÀNG
✔ Bổ sung một số từ mới liên quan: 
  1. Entrée (n) /ˈɒntreɪ/: Món khai vị
  2. Numerous (adj) /ˈnjuːm(ə)rəs/: Nhiều (số lượng)
  3. Low – fat (adj) /ləʊ – fat/ : Ít béo
  4. Appetizer (n) /ˈapɪtʌɪzə/: Rượu khai vị
  5. Unsweetened (adj) /ʌnˈswiːt(ə)nd/: Không đường
  6. Beverage (n) /ˈbɛv(ə)rɪdʒ/: Đồ giải khát
  7. Restaurant (n) /ˈrɛst(ə)rɒnt/: Nhà hàng ăn
  8. Order (v) /ˈɔːdə/: Gọi món (trong nhà hàng)
  9. Dessert (n) /dɪˈzəːt/: Món tráng miệng
  10. Light (adj) /lʌɪt/: Sáng sủa
  11. Skip (v) /skɪp/: Bỏ qua
  12. Grain (n) /ɡreɪn/: Thóc lúa
Ví dụ:
I ordered a beer and a sandwich
=> Tôi đã gọi 1 bia và 1 sandwich
Some green olives make a simple appetizer.
=> Vài quả ô-liu làm món rượu khai vị đơn giản.
✔ Bổ sung cụm từ/thành ngữ mới: 
1. Eat somebody out of house and home: to eat a lot of somebody else’s food
=> Ăn quá nhiều thức ăn của người khác
2. Eat like a horse: to eat a lot
=> Ăn nhiều
Ví dụ:
She may be thin, but she eats like a horse.
=> Cô ấy có thể gầy, nhưng cô ấy ăn rất nhiều.
HỌC TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ LỜI KHUYÊN ĂN UỐNG LÀNH MẠNH Ở NHÀ HÀNG
✔ Bổ sung cấu trúc mới: 

  It is necessary for somebody to do something 
Ví dụ:
It is necessary for you to skip dessert when you eat out.
=> Là cần thiết cho bạn khi bỏ qua những món tráng miệng khi đi ăn ở ngoài.
 
 S + recommend + (not) V-ing + O
 
Ví dụ:
He recommended avoiding bread when you eat at restaurants.
Anh ấy đã khuyên nên tránh bánh mỳ khi bạn đi ăn ở nhà hàng.
Đặt câu theo cấu trúc trên.
 
Gợi ý:
  1. order extra vegetables: gọi thêm rau
  2. eat slowly: ăn chậm limit rice: hạn chế tinh bột
  3. choose whole grains: lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt
  4. skip sweet drinks: bỏ qua việc uống nước ngọt
  5. never eat out when you are hungry: không bao giờ ăn ở ngoài khi bạn đói
  6. skip desserts: bỏ qua các món tráng miệng
✔ Thảo luận nhóm:
In 180 seconds, discuss the advantages and disadvantages of eating out. Then talk about some tips for healthy eating at restaurants. 
Trong 180 giây, thảo luận về ưu và nhược điểm của việc đi ăn ngoài. Sau đó nói về một vài lời khuyên để ăn uống lành mạnh khi ăn ở nhà hàng.
Share:

HỌC TIẾNG ANH TRỰC TUYẾN THEO CHỦ ĐỀ

LÀM THẾ NÀO ĐỂ QUẢN LÝ KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC

Học tiếng anh qua chủ đề làm sao để quản lý tốt công việc hàng ngày của mình. Khối lượng công việc quá tải là điều mà ai cũng gặp phải. Người làm chủ thế trận là người biết cách vượt qua những giai đoạn bất ổn đó. Hãy để TOPICA NATIVE giúp bạn giải quyết nỗi lo lắng này nhé.
► Đăng ký học tiếng anh online với các chủ đề thiết thực và bổ ích tại: http://topicanative.edu.vn/ 
✔ Trước khi chúng ta vào bài học, hãy trả lời nhanh câu hỏi dưới đây: 
1. Have you ever worked overnight to meet a deadline?
=> Bạn đã từng làm việc suốt đêm để kịp hoàn thành thời gian bao giờ chưa?
2. How did you feel about it?
=> Bạn cảm thấy nó thế nào?
HỌC TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ LÀM THẾ NÀO ĐỂ QUẢN LÝ KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC
✔ Trả lời câu hỏi dưới đây trong 60 giây: 
What makes you stressed in the workplace?
=> Điều gì làm bạn bị căng thẳng ở nơi làm việc?
✔ Bổ sung một số từ mới liên quan: 
  1. Outline (v) /ˈaʊtlʌɪn/: Phác thảo ra những nét chính (của bản kế hoạch)
  2. Schedule (n) /ˈʃɛdjuːl/: Bảng biểu thời gian
  3. Focused (adj) /ˈfəʊkəst/: Tập trung
  4. Limit (n) /ˈlɪmɪt/; Giới hạn
  5. Decide (v) /dɪˈsʌɪd/: Quyết định
  6. Important (adj) /ɪmˈpɔːt(ə)nt/: Quan trọng
Ví dụ:
We’re working to a tight schedule.
Chúng ta đang làm việc với một lịch trình chặt chẽ
✔ Bổ sung cấu trúc mới: 
 
It is necessary (for somebody) + to V (inf)
Ví dụ:
It is necessary to make a to-do list each day.
Là cần thiết khi tạo ra một danh sách những việc cần làm mỗi ngày.
Đặt câu theo cấu trúc trên.
 
Gợi ý:
Make a daily schedule: Tạo thời gian biểu hàng ngày
Set a time limit on every task: Thiết lập giới hạn thời gian cho mỗi nhiệm vụ
Decide everything quickly: Quyết định mọi thứ thật nhanh
Keep yourself focused: Giữ cho mình tập trung
Do important things first: Làm những điều quan trọng đầu tiên. ….
✔ Thảo luận nhóm:
Discuss how to manage a heavy workload with your partner in 180 seconds
Thảo luận về cách quản lý khối lượng công việc nặng nề như thế nào cùng với bạn của mình trong 180 giây.
It is a common complaint: “I’ve got too much work and not enough time to do it all.”. Many people say that a heavy workload is the main cause of their stress in the workplace.
Một lời than phiền thườn nghe là: “Tôi đã có quá nhiều việc phải làm và không đủ thời gian để làm tất cả.” Nhiều người nói rằng khối lượng công việc nhiều là lý do chính khiến họ căng thẳng ở nơi làm việc.
Share:

BTemplates.com

Được tạo bởi Blogger.

Topica Native

Topica Native
Tổ hợp Công nghệ Giáo dục TOPICA là đơn vị đào tạo trực tuyến hàng đầu Đông Nam Á
Địa chỉ: Tầng 3 - Tòa nhà 75 Phương Mai - Đống Đa - Hà Nội
Email: native@topica.edu.vn