ĂN UỐNG Ở NHÀ HÀNG THẾ NÀO LÀ TỐT?
Học tiếng anh cho người đi làm chủ đề Lời khuyên ăn uống lành mạnh ở nhà hàng. Sau vài bữa tiệc liên tiếp ở nhà hàng, bạn luôn cảm thấy cân nặng của mình tăng nhanh chóng mặt, cho dù bạn luôn chọn những món ăn lành mạnh nhất. Hãy cùng TOPICA NATIVE tìm hiểu kinh nghiệm nhé!
► Đăng ký lớp luyện nghe tiếng anh với các chủ đề thiết thực và bổ ích tại: http://topicanative.edu.vn/
✔ Trước khi chúng ta vào bài học, hãy trả lời nhanh câu hỏi dưới đây:
1. Do you like eating out?
=> Bạn có thích ăn ở ngoài không?
2. Do you worry about calories and fat content when you eat out?
=> Bạn có lo lắng về năng lượng và đồ ăn có chất béo khi bạn đi ăn ngoài không?
3. Where do you usually go when you eat out?
=> Bạn thường đi đâu khi bạn đi ăn ở ngoài?
4. Do you prefer eating at home or eating out? Why?
=> Bạn thích ăn ở nhà hay ăn ở ngoài? Tại sao?
✔ Bổ sung một số từ mới liên quan:
- Entrée (n) /ˈɒntreɪ/: Món khai vị
- Numerous (adj) /ˈnjuːm(ə)rəs/: Nhiều (số lượng)
- Low – fat (adj) /ləʊ – fat/ : Ít béo
- Appetizer (n) /ˈapɪtʌɪzə/: Rượu khai vị
- Unsweetened (adj) /ʌnˈswiːt(ə)nd/: Không đường
- Beverage (n) /ˈbɛv(ə)rɪdʒ/: Đồ giải khát
- Restaurant (n) /ˈrɛst(ə)rɒnt/: Nhà hàng ăn
- Order (v) /ˈɔːdə/: Gọi món (trong nhà hàng)
- Dessert (n) /dɪˈzəːt/: Món tráng miệng
- Light (adj) /lʌɪt/: Sáng sủa
- Skip (v) /skɪp/: Bỏ qua
- Grain (n) /ɡreɪn/: Thóc lúa
Ví dụ:
I ordered a beer and a sandwich
=> Tôi đã gọi 1 bia và 1 sandwich
Some green olives make a simple appetizer.
=> Vài quả ô-liu làm món rượu khai vị đơn giản.
✔ Bổ sung cụm từ/thành ngữ mới:
1. Eat somebody out of house and home: to eat a lot of somebody else’s food
=> Ăn quá nhiều thức ăn của người khác
2. Eat like a horse: to eat a lot
=> Ăn nhiều
Ví dụ:
She may be thin, but she eats like a horse.
=> Cô ấy có thể gầy, nhưng cô ấy ăn rất nhiều.
✔ Bổ sung cấu trúc mới:
It is necessary for somebody to do something |
Ví dụ:
It is necessary for you to skip dessert when you eat out.
=> Là cần thiết cho bạn khi bỏ qua những món tráng miệng khi đi ăn ở ngoài.
| S + recommend + (not) V-ing + O |
Ví dụ:
He recommended avoiding bread when you eat at restaurants.
Anh ấy đã khuyên nên tránh bánh mỳ khi bạn đi ăn ở nhà hàng.
Đặt câu theo cấu trúc trên.
Gợi ý:
- order extra vegetables: gọi thêm rau
- eat slowly: ăn chậm limit rice: hạn chế tinh bột
- choose whole grains: lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt
- skip sweet drinks: bỏ qua việc uống nước ngọt
- never eat out when you are hungry: không bao giờ ăn ở ngoài khi bạn đói
- skip desserts: bỏ qua các món tráng miệng
✔ Thảo luận nhóm:
In 180 seconds, discuss the advantages and disadvantages of eating out. Then talk about some tips for healthy eating at restaurants.
Trong 180 giây, thảo luận về ưu và nhược điểm của việc đi ăn ngoài. Sau đó nói về một vài lời khuyên để ăn uống lành mạnh khi ăn ở nhà hàng.








0 nhận xét:
Đăng nhận xét