(Học liệu chương trình tiếng Anh TOPICA NATIVE - trình độ nâng cao)
► Học tiếng anh online với từng chủ đề bổ ích, đăng ký tại: http://topicanative.edu.vn
✔ Bổ sung từ mới:
1. Childcare (n) /ˈtʃaɪldker/: sự chăm sóc trẻ em
2. Responsible (adj) /rɪˈspɑːnsəbl/: có trách nhiệm
3. Thoughtful (adj) /ˈθɔːtfl/: chu đáo
4. Fatigued (adj) /fəˈtiːɡd/: mệt mỏi
5. Independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/: độc lập
6. Harassment (n) /ˈhærəsmənt/: sự quấy rầy, quấy rối
Ví dụ: Working women often have to suffer harassment at workplace.
(Người phụ nữ đi làm thưởng phải chịu sự quấy rối tại nơi làm việc.)
2. Responsible (adj) /rɪˈspɑːnsəbl/: có trách nhiệm
3. Thoughtful (adj) /ˈθɔːtfl/: chu đáo
4. Fatigued (adj) /fəˈtiːɡd/: mệt mỏi
5. Independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/: độc lập
6. Harassment (n) /ˈhærəsmənt/: sự quấy rầy, quấy rối
Ví dụ: Working women often have to suffer harassment at workplace.
(Người phụ nữ đi làm thưởng phải chịu sự quấy rối tại nơi làm việc.)
✔ Thành ngữ, cụm từ mới:
1. Live on something (phrasal verb): Sống bằng cái gì, phụ thuộc vào cái gì
Ví dụ: She can’t live on her husband’s salary.
(Cô ấy không thể sống bằng lương của chồng.)
1. Live on something (phrasal verb): Sống bằng cái gì, phụ thuộc vào cái gì
Ví dụ: She can’t live on her husband’s salary.
(Cô ấy không thể sống bằng lương của chồng.)
2. At your mother's knee (idiom): Khi còn nhỏ
Ví dụ: You learned to swim at your mother's knee.
(Bạn đã học bơi khi còn nhỏ.)
Ví dụ: You learned to swim at your mother's knee.
(Bạn đã học bơi khi còn nhỏ.)
✔ Cấu trúc:
S + want + sb + to + V-infinitive.
Ví dụ: She wants her husband to help her with childcare and household chores.
(Cô ấy muốn chồng mình giúp trong việc chăm sóc con và công việc nhà.)
S + want + sb + to + V-infinitive.
Ví dụ: She wants her husband to help her with childcare and household chores.
(Cô ấy muốn chồng mình giúp trong việc chăm sóc con và công việc nhà.)







0 nhận xét:
Đăng nhận xét