CÁC THÀNH NGỮ TIẾNG ANH VỀ MÀU SẮC
Chắc hẳn bạn đã từng đọc hay nghe một câu nói mà từ dùng trong câu nói đó lại không đúng với nghĩa đen của nó. Tiếng Anh cũng như tiếng Việt có vô vàn những thành ngữ sâu sắc và được sử dụng trong tiếng anh giao tiếp hàng ngày cũng như trong sách chuyện. Hôm nay chúng ta hãy cùng tìm hiểu các thành ngữ về màu sắc trong tiếng Anh có gì bất ngờ nhé!
▶ Đăng ký lớp học tiếng Anh online, đắm mình trong trong những chủ đề đa dạng thú vị tại: http://topicanative.edu.vn/
- Have a yellow streak: có tính nhát gan
- Catch someone red-handed: bắt quả tang tại trận
- The black sheep (of the family): người được xem là sự ô nhục, xấu hổ trong gia đình
- Black and blue: bị bầm tím
- Black market: thị trường chợ đen
- Black economy: kinh doanh chui
- Blue blood: dòng giống hoàng tộc
- Blue collar: tầng lớp dân lao động
- Go off into the blue: biến mất tiêu
- Once in a blue moon: rất hiếm hoi
- Out of the blue: bất ngờ
- Feeling blue: cảm thấy buồn
- Give someone the green light: bật đèn xanh cho ai đó
- Green fingers: người làm vườn giỏi
- Green politics: môi trường chính trị
- Go/turn grey: bạc đầu
- Grey matter: chất xám
- Be in the red: nợ ngân hàng
- Paint the town red: ăn mừng
- White collar: tầng lớp nhân viên văn phòng
- A white lie: lời nói dối vô hại
- In black and white: rất rõ ràng
- Whitewash: che đậy sự thật
- Red tape: giấy tờ thủ tục hành chính
- The grass is always greener on the other side: đứng núi này trông núi nọ






0 nhận xét:
Đăng nhận xét